TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lân cận tiếng Anh là gì?

"lân cận" trong tiếng Anh là neighborhood (danh từ), vicinity (danh từ), nearby.

neighborhood Danh từ

UK/ˈneɪbə.hʊd/US/ˈneɪbɚˌhʊd/

Nghĩa: lân cận

  • What's good in the neighborhood?Khu vực lân cận có gì hay không?

Xem đầy đủ từ "neighborhood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vicinity Danh từ

UK/vɪˈsɪnɪti/US/vəˈsɪnəti/

Nghĩa: Sự lân cận, sự tiếp cận.

  • There are no hospitals in the vicinity of his house.Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào.

Xem đầy đủ từ "vicinity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nearby

UK/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/US/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/

Xem đầy đủ từ "nearby": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjacent

UK/əˈd͡ʒeɪ.sənt/US/əˈd͡ʒeɪ.sənt/

Xem đầy đủ từ "adjacent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proximate

UK/ˈpɹɒk.sɪ.mət/US/ˈpɹɑk.sə.mət/

Xem đầy đủ từ "proximate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vicinal Tính từ

UK/ˈvɪsɪnəl/US/ˈvɪsɪnəl/

Nghĩa: Láng giềng, lân cận.

Xem đầy đủ từ "vicinal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lân cận tiếng Anh là gì?

"lân cận" trong tiếng Anh là neighborhood (danh từ), vicinity (danh từ), nearby.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.