TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lún xuống tiếng Anh là gì?

"lún xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), subside (nội động từ), give way (cụm động từ).

sag Nội động từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Lún xuống, võng xuống; cong xuống.

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subside Nội động từ

UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/

Nghĩa: Lún xuống (nền nhà).

Xem đầy đủ từ "subside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give way Cụm động từ

Nghĩa: Cong, oằn, lún xuống, tan, gây, đứt.

  • the rope gave waydây thừng đứt
  • the ice gave waybăng tan ra

Xem đầy đủ từ "give way": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settlement Danh từ

UK/ˈsɛ.təl.mənt/US/ˈsɛ.təl.mənt/

Nghĩa: Sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất).

Xem đầy đủ từ "settlement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subsidence Danh từ

UK/ˈsʌbsɪdəns/US/ˈsʌbsɪdəns/

Nghĩa: Sự lún xuống.

Xem đầy đủ từ "subsidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sinking Danh từ

UK/ˈsɪŋkɪŋ/US/ˈsɪŋkɪŋ/

Nghĩa: Sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy.

Xem đầy đủ từ "sinking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lún xuống tiếng Anh là gì?

"lún xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), subside (nội động từ), give way (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.