Lơi ra tiếng Anh là gì?
"lơi ra" trong tiếng Anh là relax (ngoại động từ), loosen (ngoại động từ), unbend (nội động từ).
relax Ngoại động từ
UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/
Nghĩa: Nới lỏng, lơi ra.
- to relax one's holdbuông lỏng ra, nới lỏng ra
- relax disciplinenới lỏng kỷ luật
loosen Ngoại động từ
UK/ˈluːsən/US/ˈlusən/
Nghĩa: Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
- to loosen a screwnới lỏng một cái đinh ốc
unbend Nội động từ
UK/ʌnˈbɛnd/US/ʌnˈbɛnd/
Nghĩa: Thẳng ra, duỗi ra; lơi ra.
surge Nội động từ
UK/sɜːd͡ʒ/US/sɝd͡ʒ/
Nghĩa: Lơi ra (thừng...).
relaxation Danh từ
UK/ˌɹiːlækˈseɪʃən/US/ˌɹilækˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giãn ra (kỷ luật, gân cốt...).
unbent Ngoại động từ
Nghĩa: Kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra, lơi ra,, nới ra.
Câu hỏi thường gặp
Lơi ra tiếng Anh là gì?
"lơi ra" trong tiếng Anh là relax (ngoại động từ), loosen (ngoại động từ), unbend (nội động từ).