TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lướt nhanh tiếng Anh là gì?

"lướt nhanh" trong tiếng Anh là sweep (nội động từ), fleet (nội động từ), swim (nội động từ).

sweep Nội động từ

UK/swiːp/US/swip/

Nghĩa: Lướt nhanh, vút nhanh.

  • eagle sweeps pastchim đại bàng vút qua
  • his glance swept from right to leftanh ta đảo mắt lướt nhanh từ bên phải sang bên trái

Xem đầy đủ từ "sweep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fleet Nội động từ

UK/ˈfliːt/US/ˈfliːt/

Nghĩa: Biến, lướt qua, lướt nhanh.

Xem đầy đủ từ "fleet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swim Nội động từ

UK/swɪm/US/swɪm/

Nghĩa: Lướt nhanh.

  • she swam into the roomcô ta đi lướt nhanh vào trong phòng

Xem đầy đủ từ "swim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whisk Danh từ

UK/ˈwɪsk/US/ˈwɪsk/

Nghĩa: Sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ.

  • a whisk of the tailcái vẫy đuôi nhẹ

Xem đầy đủ từ "whisk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fleeting Tính từ

UK/ˈfliːtɪŋ/US/ˈfliːtɪŋ/

Nghĩa: Lướt nhanh, thoáng qua; phù du.

Xem đầy đủ từ "fleeting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swum Nội động từ

UK/swʌm/US/swʌm/

Nghĩa: Lướt nhanh.

  • she swam into the roomcô ta đi lướt nhanh vào trong phòng

Xem đầy đủ từ "swum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lướt nhanh tiếng Anh là gì?

"lướt nhanh" trong tiếng Anh là sweep (nội động từ), fleet (nội động từ), swim (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.