Lưỡi tiếng Anh là gì?
"lưỡi" trong tiếng Anh là tongue (danh từ), blade (danh từ), cutting edge (danh từ).
tongue Danh từ
UK/tʌŋ/US/tʌŋ/
Nghĩa: lưỡi
- The soup was so hot that I burnt my tongue.Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi.
- The dip was so hot, it burned my tongue.Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.
blade Danh từ
UK/bleɪd/US/bleɪd/
Nghĩa: Lưỡi (dao, kiếm).
- a razor bladelưỡi dao cạo
cutting edge Danh từ
Nghĩa: Lưỡi.
glossa Danh từ
UK/ˈɡlɒsə/US/ˈɡlɒsə/
Nghĩa: Lưỡi; bộ phận hình lưỡi.
glossal Tính từ
UK/ˈɡlɒs.əl/US/ˈɡlɑs.əl/
Nghĩa: (thuộc) lưỡi.
lingual Tính từ
US/ˈlɪŋ.ɡju.əl/
Nghĩa: Lưỡi; phát âm ở lưỡi.
web Danh từ
UK/wɛb/US/wɛb/
Nghĩa: Đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray).
clapper Danh từ
US/ˈklæpɚ/
Nghĩa: Lưỡi (người).
unruly member Cụm từ
Nghĩa: Cái lưỡi.
Câu hỏi thường gặp
Lưỡi tiếng Anh là gì?
"lưỡi" trong tiếng Anh là tongue (danh từ), blade (danh từ), cutting edge (danh từ).