TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tongue

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌŋ/ US/tʌŋ/ giọng máy của trình duyệt

tongue nghĩa là cái lưỡi, cách ăn nói, miệng lưỡi, ngắt âm bằng lưỡi.

Nghĩa của tongue

Danh từ

  1. Cái lưỡi.
  2. Cách ăn nói, miệng lưỡi.
  3. Tiếng, ngôn ngữ.
    • one's mother tonguetiếng mẹ đẻ
  4. Vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn).

Động từ

  1. Ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi.

Dạng từ của tongue

Số nhiềutongues
Ngôi thứ ba số íttongues
Hiện tại phân từ (-ing)tonguing
Quá khứ phân từtongued
Quá khứtongued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tongue

Đồng nghĩa

Họ từ của tongue

Cụm từ, thành ngữ với tongue

  • to be all tongue — Chỉ nói thôi, nói luôn mồm.
  • to find one's tongue — Dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói.
  • to give (throw) tongue — Nói to; Sủa.
  • to have lost one's tongue — Rụt rè ít nói.
  • to have a quick (ready) tongue — Lém miệng; mau miệng.
  • to hold one's tongue — Nín lặng, không nói gì.
  • much tongue and little judgment — Nói nhiều nghĩ ít.
  • a tongue debate — Một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận.
  • tongue valiant — Bạo nói.
  • what a tongue! — Ăn nói lạ chứ!.

Câu ví dụ với tongue

  • Tom burned his tongue on the hot cheese. Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng
  • How long is a giraffe's tongue? Lưỡi của hưu cao cổ dài bao nhiêu?
  • I add sentences exclusively in my mother tongue. Tôi chỉ thêm những câu bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
  • The dip burned my tongue. Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.
  • Spanish is her mother tongue. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
  • The dip was so hot, it burned my tongue. Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.
  • The soup was so hot that I burnt my tongue. Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi.
  • She knows many languages, but writes only in her native tongue. Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tongue nghĩa là gì?

tongue (danh từ, động từ) nghĩa là cái lưỡi, cách ăn nói, miệng lưỡi, ngắt âm bằng lưỡi.

tongue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tongue: giọng Anh (UK) /tʌŋ/, giọng Mỹ (US) /tʌŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.