Lặng tiếng Anh là gì?
"lặng" trong tiếng Anh là quiet (tính từ), calm (tính từ), still (nội động từ).
quiet Tính từ
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
Nghĩa: Lặng, lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh, trật tự, im lặng.
- Dad told me to keep quiet.Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
- Tom told us to be quiet.Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
calm Tính từ
UK/kɑːm/US/kɑm/
Nghĩa: Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
- The water is calm.Mặt nước đang phẳng lặng.
still Nội động từ
UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/
Nghĩa: Lặng, lắng đi.
- the wind stillsgió lặng
smooth Nội động từ
UK/smuːð/US/smuːð/
Nghĩa: Lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận).
silent
UK/ˈsaɪ̯lənt/US/ˈsaɪ̯lənt/
- Indiana Jones wondered if it wasn't a trap when the room became silent.Khi căn phòng trở nên im lặng, Indiana Jones đã lăn tăn không biết đó là một cái bẫy hay không.
- All of us were silent.Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.
rest Danh từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Lặng; dấu lặng.
Câu hỏi thường gặp
Lặng tiếng Anh là gì?
"lặng" trong tiếng Anh là quiet (tính từ), calm (tính từ), still (nội động từ).