Lờ tiếng Anh là gì?
"lờ" trong tiếng Anh là ignore (động từ), el (danh từ), ell (danh từ).
ignore Động từ
UK/ɪɡˈnɔː/US/ɪɡˈnoɹ/
Nghĩa: lơ, lờ, bơ
el Danh từ
UK/ˈɛl/US/ˈɛl/
Nghĩa: E-lờ, lờ.
ell Danh từ
UK/ˈɛl/US/ˈɛl/
Nghĩa: Lờ, en-lờ, e-lờ (chữ L).
buck Danh từ
UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/
Nghĩa: Cái lờ (bắt lươn).
coop Danh từ
UK/kuːp/US/kup/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ (bắt cá).
cruive Danh từ
UK/kɹuːv/US/kɹuːv/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ (đánh cá).
fish-pot Danh từ
US/ˈfɪʃ.ˈpɑːt/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ.
Câu hỏi thường gặp
Lờ tiếng Anh là gì?
"lờ" trong tiếng Anh là ignore (động từ), el (danh từ), ell (danh từ).