TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời đề nghị tiếng Anh là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Anh là offer (danh từ), request (danh từ), proposition (danh từ).

offer Danh từ

UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/

Nghĩa: lời đề nghị, chào hàng

  • While I see what you say, I can't accept your offer.Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn.
  • I am surprised that she refused such a good offer.Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.

Xem đầy đủ từ "offer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

request Danh từ

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Nghĩa: Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị.

  • to do something at (by) someone's requestlàm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proposition Danh từ

US/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

Nghĩa: Lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra.

Xem đầy đủ từ "proposition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desire Danh từ

UK/dɪˈzaɪə/US/dɪˈzaɪɹ/

Nghĩa: Lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh.

  • to do something at the desire somebodylàm việc gì theo lời yêu cầu của ai

Xem đầy đủ từ "desire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boon Danh từ

UK/buːn/US/buːn/

Nghĩa: Lời đề nghị, yêu cầu.

Xem đầy đủ từ "boon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overture Danh từ

UK/ˈəʊvətjʊə/US/ˈoʊvəɹt͡ʃəɹ/

Nghĩa: Lời đề nghị.

  • to make overtures to somebodyđề nghị với ai
  • peace overturesđề nghi với ai

Xem đầy đủ từ "overture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đề nghị tiếng Anh là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Anh là offer (danh từ), request (danh từ), proposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.