TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời hứa tiếng Anh là gì?

"lời hứa" trong tiếng Anh là promise (danh từ), word (danh từ), faith (danh từ).

promise Danh từ

UK/ˈpɹɒmɪs/US/ˈpɹɑmɪs/

Nghĩa: Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.

  • Tom would never break a promise.Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.
  • Tom doubts if Mary will keep her promise.Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

word Danh từ

UK/wɜːd/US/wɜɹd/

Nghĩa: Lời hứa, lời.

  • to be as good as one's wordlàm nhiều hơn đã hứa, nói ít làm nhiều
  • to give one's wordhứa

Xem đầy đủ từ "word": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

faith Danh từ

UK/feɪθ/US/feɪθ/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết.

  • to pledge (give) one's faithhứa, cam kết
  • to break (violate) one's faithkhông giữ lời hứa

Xem đầy đủ từ "faith": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pledge Danh từ

UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết;, lời cam kết của rượu mạnh.

  • under pledge of secrecyhứa giữ bí mật
  • to take (sign, keep) the pledgecam kết chừa rượu mạnh

Xem đầy đủ từ "pledge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plight Danh từ

UK/plaɪt/US/plaɪt/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...).

Xem đầy đủ từ "plight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

committal Danh từ

UK/kəˈmɪtəl/US/kəˈmɪtəl/

Nghĩa: Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.

Xem đầy đủ từ "committal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời hứa tiếng Anh là gì?

"lời hứa" trong tiếng Anh là promise (danh từ), word (danh từ), faith (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.