TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Liệt kê tiếng Anh là gì?

"liệt kê" trong tiếng Anh là list (động từ), enumerate (ngoại động từ), particularise (ngoại động từ).

list Động từ

UK/lɪst/US/lɪst/

Nghĩa: liệt kê

Xem đầy đủ từ "list": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enumerate Ngoại động từ

UK/ɪˈnjuː.məˌɹeɪt/US/ɪˈn(j)u.məˌɹeɪt/

Nghĩa: Đếm; kê; liệt kê.

Xem đầy đủ từ "enumerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularise Ngoại động từ

Nghĩa: Liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết.

Xem đầy đủ từ "particularise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cataloguer Danh từ

Nghĩa: Người liệt kê, người lập mục lục.

Xem đầy đủ từ "cataloguer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enumeration Danh từ

UK/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/US/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự đếm; sự kể; sự liệt kê.

Xem đầy đủ từ "enumeration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enumerator Danh từ

Nghĩa: Người đếm; người kê; người liệt kê.

Xem đầy đủ từ "enumerator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularisation Danh từ

Nghĩa: Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.

Xem đầy đủ từ "particularisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularization Danh từ

UK/pəˌtɪk.jə.lər.aɪˈzeɪ.ʃən/US/pɚˌtɪk.jə.lɚ.əˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.

Xem đầy đủ từ "particularization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Liệt kê tiếng Anh là gì?

"liệt kê" trong tiếng Anh là list (động từ), enumerate (ngoại động từ), particularise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.