Liệt kê tiếng Anh là gì?
"liệt kê" trong tiếng Anh là list (động từ), enumerate (ngoại động từ), particularise (ngoại động từ).
list Động từ
UK/lɪst/US/lɪst/
Nghĩa: liệt kê
enumerate Ngoại động từ
UK/ɪˈnjuː.məˌɹeɪt/US/ɪˈn(j)u.məˌɹeɪt/
Nghĩa: Đếm; kê; liệt kê.
particularise Ngoại động từ
Nghĩa: Liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết.
cataloguer Danh từ
Nghĩa: Người liệt kê, người lập mục lục.
enumeration Danh từ
UK/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/US/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự đếm; sự kể; sự liệt kê.
enumerator Danh từ
Nghĩa: Người đếm; người kê; người liệt kê.
particularisation Danh từ
Nghĩa: Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.
particularization Danh từ
UK/pəˌtɪk.jə.lər.aɪˈzeɪ.ʃən/US/pɚˌtɪk.jə.lɚ.əˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.
Câu hỏi thường gặp
Liệt kê tiếng Anh là gì?
"liệt kê" trong tiếng Anh là list (động từ), enumerate (ngoại động từ), particularise (ngoại động từ).