Loanh quanh tiếng Anh là gì?
"loanh quanh" trong tiếng Anh là round (phó từ), circuitous (tính từ), circuitously (phó từ).
round Phó từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
Nghĩa: Quanh, vòng quanh, loanh quanh; xung quanh, tròn.
- the wheel turns roundbánh xe quay tròn
- round and roundquanh quanh
circuitous Tính từ
UK/sɜːˈkjuːɪtəs/US/sɚˈkjuːətəs/
Nghĩa: Loanh quanh, vòng quanh.
- a circuitous routeđường vòng quanh
circuitously Phó từ
US/sɝːˈkjuː.ə.t̬əs.li/
Nghĩa: Loanh quanh, quanh co.
around Phó từ
UK/əˈɹaʊnd/US/əˈɹaʊnd/
Nghĩa: Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
- around herequanh đây
- to hang aroundở quanh gần đây
devious Tính từ
UK/ˈdiː.vi.əs/US/ˈdiː.vi.əs/
Nghĩa: Không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma.
- to do something in a devious waylàm việc gì không ngay thẳng
tortuous Tính từ
UK/ˈtɔːt͡ʃʊəs/US/ˈtoɹt͡ʃəwəs/
Nghĩa: Quanh co, loanh quanh; xảo trá.
- a tortuous argumentmột lý lẽ quanh co
circuitousness Danh từ
US/ˌsɜː.ˈkjuː.ə.təs.nəs/
Nghĩa: Sự loanh quanh, sự vòng quanh.
deviousness Danh từ
US/ˈdi.vi.əs.nəs/
Nghĩa: Tính không ngay thẳng, tính không thành thật, tính loanh quanh; tính láu cá ranh ma.
Câu hỏi thường gặp
Loanh quanh tiếng Anh là gì?
"loanh quanh" trong tiếng Anh là round (phó từ), circuitous (tính từ), circuitously (phó từ).