Mài tiếng Anh là gì?
"mài" trong tiếng Anh là sharpen (động từ), hone (động từ), grind (ngoại động từ).
sharpen Động từ
UK/ˈʃɑːpən/US/ˈʃɑɹpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài, vót cho nhọn.
- He was sharpening a knife.Anh ấy lúc đó đang mài dao.
- to sharpen a pencilvót bút chì
hone Động từ
UK/həʊn/US/hoʊn/ giọng người thật
Nghĩa: mài, dũa
grind Ngoại động từ
UK/ˈɡɹaɪnd/US/ˈɡɹaɪnd/ giọng người thật
Nghĩa: Mài, giũa.
- to grind a knifemài dao
- to grind diamondsmài kim cương
whet Ngoại động từ
UK/ˈwɛt/US/ˈwɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Mài (cho sắc).
grate Động từ
UK/ˈɡɹeɪt/US/ˈɡɹeɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Mài, xát (thành bột); nạo.
grind in Cụm từ
Nghĩa: (Kỹ thuật) Mài, nghiền, rà.
set Ngoại động từ
UK/sɛt/US/sɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Mài, giũa.
- to set a razorliếc dao cạo
- to set a chiselmàu đục
edger Danh từ
US/ˈɛ.dʒɜː/ giọng người thật
Nghĩa: Người mài; dụng cụ để mài.
Câu hỏi thường gặp
Mài tiếng Anh là gì?
"mài" trong tiếng Anh là sharpen (động từ), hone (động từ), grind (ngoại động từ).