Màng nhĩ tiếng Anh là gì?
"màng nhĩ" trong tiếng Anh là eardrum (danh từ), tympanum (danh từ), drum (danh từ).
eardrum Danh từ
UK/ˈɪəˌdɹʌm/US/ˈiɚˌdɹʌm/
Nghĩa: màng nhĩ
tympanum Danh từ
UK/ˈtɪm.pən.əm/US/ˈtɪm.pən.əm/
Nghĩa: Màng nhĩ.
drum Danh từ
UK/ˈdɹʌm/US/ˈdɹʌm/
Nghĩa: Màng nhĩ.
drumhead Danh từ
Nghĩa: Màng nhĩ.
tympan Danh từ
UK/ˈtɪmpən/US/ˈtɪmpən/
Nghĩa: Màng nhĩ.
tympana Danh từ
Nghĩa: Màng nhĩ.
tympanic Tính từ
UK/tɪmˈpæn.ɪk/US/tɪmˈpæn.ɪk/
Nghĩa: Màng nhĩ.
- tympanic membranemàng nhĩ
Câu hỏi thường gặp
Màng nhĩ tiếng Anh là gì?
"màng nhĩ" trong tiếng Anh là eardrum (danh từ), tympanum (danh từ), drum (danh từ).