TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mê ly tiếng Anh là gì?

"mê ly" trong tiếng Anh là ecstatically (phó từ), rapturously (phó từ), rapt (tính từ).

ecstatically Phó từ

US/ɛk.ˈstæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy

Nghĩa: Đê mê, ngây ngất, mê ly.

Xem đầy đủ từ "ecstatically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rapturously Phó từ

Nghĩa: Sung sướng vô ngần, mê ly.

Xem đầy đủ từ "rapturously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rapt Tính từ

UK/ˈɹæpt/US/ˈɹæpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sung sướng vô ngần, mê ly.

Xem đầy đủ từ "rapt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raptly Phó từ

US/ˈræpt.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sung sướng vô ngần, mê ly.

Xem đầy đủ từ "raptly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrapt Tính từ

Nghĩa: Sung sướng vô ngần, mê ly.

Xem đầy đủ từ "wrapt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orphean Tính từ

Nghĩa: Mê ly, du dương (như nhạc của Oócphê).

Xem đầy đủ từ "orphean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raptured Tính từ

US/ˈræp.tʃɜːd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sung sướng như lên tiên, mê ly.

Xem đầy đủ từ "raptured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mê ly tiếng Anh là gì?

"mê ly" trong tiếng Anh là ecstatically (phó từ), rapturously (phó từ), rapt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.