Mô hình tiếng Anh là gì?
"mô hình" trong tiếng Anh là model (danh từ), mock-up (danh từ), maquette (danh từ).
model Danh từ
UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/
Nghĩa: Kiểu, mẫu, mô hình.
- Data is a vital ingredient of training machine learning models.Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.
- How accurate is this model?Mô hình này chính xác đến đâu?
mock-up Danh từ
UK/ˈmɒkˌʌp/US/ˈmɑkˌʌp/
Nghĩa: Mô hình, maket.
maquette Danh từ
UK/mæˈkɛt/US/mæˈkɛt/
Nghĩa: Mô hình (của nhà điêu khắc).
proplasm Danh từ
Nghĩa: Mô hình.
pattern Danh từ
UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/
Nghĩa: Mẫu, mô hình, kiểu.
- a bicycle of an old patterncái xe đạp kiểu cũ
replica Danh từ
UK/ˈɹɛplɪkə/US/ˈɹɛplɪkə/
Nghĩa: Mẫu, kiểu, mô hình.
paradigmatic Tính từ
UK/ˌpæɹ.ə.dɪ(ɡ)ˈmæ.tɪk/US/ˌpæɹ.ə.dɪ(ɡ)ˈmæ.tɪk/
Nghĩa: Kiểu, mẫu, mô hình.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình tiếng Anh là gì?
"mô hình" trong tiếng Anh là model (danh từ), mock-up (danh từ), maquette (danh từ).