TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mướn tiếng Anh là gì?

"mướn" trong tiếng Anh là hire (động từ), rent (động từ), tenancy (danh từ).

hire Động từ

UK/ˈhaɪ(.)ə/US/ˈhaɪɹ/ giọng người thật

Nghĩa: thuê, mướn

Xem đầy đủ từ "hire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rent Động từ

UK/ˈɹɛnt/US/ˈɹɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Thuê, mướn.

Xem đầy đủ từ "rent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenancy Danh từ

US/ˈtɪ̟nənsi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh.

  • expiration of tenancysự mãn hạn thuê

Xem đầy đủ từ "tenancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take Ngoại động từ

UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/ giọng người thật

Nghĩa: Thuê, mướn, mua.

  • to take a ticketmua vé
  • to take a housethuê một căn nhà

Xem đầy đủ từ "take": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

employ Động từ

UK/ɪmˈplɔɪ/US/ɪmˈplɔɪ/ giọng người thật

Nghĩa: dùng, mướn

Xem đầy đủ từ "employ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subsidiary Tính từ

UK/sʌbˈsɪ.di.əɹ.i/US/sʌbˈsɪ.di.əɹ.i/ giọng người thật

Nghĩa: Thuê, mướn (quân đội).

Xem đầy đủ từ "subsidiary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take on Cụm động từ

Nghĩa: Nhận vào làm, thuê, mướn (người làm...).

Xem đầy đủ từ "take on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mướn tiếng Anh là gì?

"mướn" trong tiếng Anh là hire (động từ), rent (động từ), tenancy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hire": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "take": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "employ": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "subsidiary": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.