Mẩu tiếng Anh là gì?
"mẩu" trong tiếng Anh là piece (danh từ), chunk (danh từ), smidgen (danh từ).
piece Danh từ
UK/piːs/US/piːs/
Nghĩa: Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...
- a piece of papermột mảnh giấy
- a piece of woodmột mảnh gỗ
chunk Danh từ
UK/t͡ʃʌŋk/US/t͡ʃʌŋk/
Nghĩa: mảnh, mẩu, cục
smidgen Danh từ
UK/ˈsmɪd͡ʒɪn/US/ˈsmɪd͡ʒɪn/
Nghĩa: (thông tục) mẩu, chút, tí.
crumb Danh từ
UK/kɹʌm/US/kɹʌm/
Nghĩa: Chút, tý, mẩu.
- a few crumbs of informationmột vài mẩu tin
- a crumb of comfortmột chút an ủi
smack Danh từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu).
stump Danh từ
UK/stʌmp/US/stʌmp/
Nghĩa: Mẩu (bút chì, thuốc lá).
stub Danh từ
UK/stʌb/US/stʌb/
Nghĩa: Mẩu (bút chì, thuốc lá, đuôi chó).
bit
UK/ˈbɪt/US/ˈbɪt/
Câu hỏi thường gặp
Mẩu tiếng Anh là gì?
"mẩu" trong tiếng Anh là piece (danh từ), chunk (danh từ), smidgen (danh từ).