Mặc cả tiếng Anh là gì?
"mặc cả" trong tiếng Anh là haggle (nội động từ), bargain (động từ), chaffer (động từ).
haggle Nội động từ
UK/ˈhæɡəl/US/ˈhæɡəl/
Nghĩa: Mặc cả.
bargain Động từ
UK/ˈbɑːɡən/US/ˈbɑːɹɡən/
Nghĩa: Mặc cả, thương lượng, mua bán.
- to bargain with somebody for somethingthương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì
chaffer Động từ
UK/ˈtʃæfə/US/ˈt͡ʃæfɚ/
Nghĩa: Cò kè, mặc cả.
dicker Nội động từ
UK/ˈdɪkə(ɹ)/US/ˈdɪkɚ/
Nghĩa: Mặc cả.
drive a hard bargain Cụm động từ
Nghĩa: Mặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãi.
Xem đầy đủ từ "drive a hard bargain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
higgle Nội động từ
UK/ˈhɪɡəl/US/ˈhɪɡəl/
Nghĩa: Mặc cả.
bargainer Danh từ
US/ˈbɑːr.ɡə.nɜː/
Nghĩa: Người mặc cả.
bargaining Danh từ
US/ˈbɑːr.ɡə.niɳ/
Nghĩa: Sự mặc cả, sự thương lượng mua bán.
Câu hỏi thường gặp
Mặc cả tiếng Anh là gì?
"mặc cả" trong tiếng Anh là haggle (nội động từ), bargain (động từ), chaffer (động từ).