Mặt dạn mày dày tiếng Anh là gì?
"mặt dạn mày dày" trong tiếng Anh là cheeky (tính từ), impudent (tính từ), bold-faced (tính từ).
cheeky Tính từ
UK/ˈt͡ʃiːki/US/ˈt͡ʃiːki/
Nghĩa: Táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ.
impudent Tính từ
UK/ˈɪmpjʊdənt/US/ˈɪmpjədn̩t/
Nghĩa: Trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ.
- what an impudent rascal!thật là một thằng xỏ lá mặt dày
- what an impudent slander!thật là một sự vu khống trơ trẽn!
bold-faced Tính từ
US/ˈboʊl(d).ˈfeɪst/
Nghĩa: Trơ tráo, mặt dạn mày dày.
cool Tính từ
UK/kuːl/US/kul/
Nghĩa: Trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng.
- I call that cool!tớ cho thế là mặt dạn mày dày
- a cool hand (card, customer, fish)thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ
confident Tính từ
UK/ˈkɒnfɪdənt/US/ˈkɑnfɪdənt/
Nghĩa: Trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược.
audacious Tính từ
UK/ɔːˈdeɪ.ʃəs/US/ɔˈdeɪ.ʃəs/
Nghĩa: Trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ.
barefaced Tính từ
UK/ˈbeə(ɹ)feɪst/
Nghĩa: Trơ tráo, mặt dạn mày dày.
Câu hỏi thường gặp
Mặt dạn mày dày tiếng Anh là gì?
"mặt dạn mày dày" trong tiếng Anh là cheeky (tính từ), impudent (tính từ), bold-faced (tính từ).