Mến tiếng Anh là gì?
"mến" trong tiếng Anh là fond (tính từ), like, love.
fond Tính từ
UK/fɒnd/US/fɑnd/ giọng người thật
Nghĩa: Thích, mến (be fond of — thích, mến).
like
UK/laɪ̯k/US/laɪ̯k/ giọng người thật
love
UK/lʌv/US/lʌv/ giọng người thật
fancy Ngoại động từ
UK/ˈfæn.si/US/ˈfæn.si/ giọng người thật
Nghĩa: Mến, thích.
take to Cụm động từ
Nghĩa: Có cảm tình, ưa, mến.
- the baby takes to her murse at once đứa bé mến ngay người vú
- to take to the streets xuống đường (biểu tình, tuần hành...)
liking Danh từ
UK/ˈlaɪkɪŋ/US/ˈlaɪkɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: Sự ưa thích, sự mến.
- to have a liking for yêu mến, thích
- to take a liking to (for) bắt đầu mến, bắt đầu thích
Câu hỏi thường gặp
Mến tiếng Anh là gì?
"mến" trong tiếng Anh là fond (tính từ), like, love.