TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mề đay tiếng Anh là gì?

"mề đay" trong tiếng Anh là medal (danh từ), urticaria (danh từ), locket (danh từ).

medal Danh từ

UK/ˈmɛdəl/US/ˈmɛdəl/

Nghĩa: Huy chương, mề đay.

  • Medal of HonorHuân chương Vinh dự

Xem đầy đủ từ "medal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urticaria Danh từ

UK/ˌɜːtɪˈkɛəɹi.ə/US/ˌɜɹtɪˈkɛəɹi.ə/

Nghĩa: mề đay, phong ngứa

Xem đầy đủ từ "urticaria": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

locket Danh từ

UK/ˈlɒkɪt/US/ˈlɑkɪt/

Nghĩa: Mề đay.

Xem đầy đủ từ "locket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gong Danh từ

UK/ɡɒŋ/US/ɡɔŋ/

Nghĩa: Huy chương, mề đay.

Xem đầy đủ từ "gong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crest

UK/kɹɛst/US/kɹɛst/

Xem đầy đủ từ "crest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

medallion

US/məˈdæljən/

Xem đầy đủ từ "medallion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mề đay tiếng Anh là gì?

"mề đay" trong tiếng Anh là medal (danh từ), urticaria (danh từ), locket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.