Mờ đi tiếng Anh là gì?
"mờ đi" trong tiếng Anh là fog (nội động từ), obscurely (phó từ), tarnish (nội động từ).
fog Nội động từ
UK/fɒɡ/US/fɑɡ/
Nghĩa: Phủ sương mù; đầy sương mù; mờ đi.
obscurely Phó từ
UK/əbˈskjʊəli/US/əbˈskjʊɹli/
Nghĩa: Che khuất, mờ đi.
tarnish Nội động từ
UK/ˈtɑːnɪʃ/US/ˈtɑɹnɪʃ/
Nghĩa: Mờ đi, xỉn đi.
evanesce Nội động từ
UK/ˌiːvəˈnɛs/US/ˌiːvəˈnɛs/
Nghĩa: Mờ đi, biến đi.
dull Nội động từ
UK/dʌl/US/dʌl/
Nghĩa: Mờ đi, mờ đục, xỉn đi.
swimmy Tính từ
UK/ˈswɪ.mi/US/ˈswɪ.mi/
Nghĩa: Nhoè đi; mờ đi.
Câu hỏi thường gặp
Mờ đi tiếng Anh là gì?
"mờ đi" trong tiếng Anh là fog (nội động từ), obscurely (phó từ), tarnish (nội động từ).