TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Minh oan tiếng Anh là gì?

"minh oan" trong tiếng Anh là whitewash (ngoại động từ), clear (ngoại động từ), justify.

whitewash Ngoại động từ

US/ˈʍaɪtˌwɑʃ/

Nghĩa: Thanh minh; minh oan.

  • to whitewash the reputation of a personthanh minh để giữ thanh danh cho ai

Xem đầy đủ từ "whitewash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear Ngoại động từ

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Nghĩa: Tự bào chữa, thanh minh, minh oan.

  • I'll easily clear myselftôi sẽ thanh minh cho tôi một cách dễ dàng

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

justify

UK/ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/US/ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/

Xem đầy đủ từ "justify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vindicate

UK/ˈvɪndɪˌkeɪ̯t/US/ˈvɪndɪˌkeɪ̯t/

Xem đầy đủ từ "vindicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exonerate

UK/ɪɡˈzɒnəɹeɪt/US/ɪɡˈzɑnəˌɹeɪt/

Xem đầy đủ từ "exonerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disculpate

Xem đầy đủ từ "disculpate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewasher Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃɜː/

Nghĩa: Người thanh minh; người minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewasher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewashing Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃiɳ/

Nghĩa: Sự thanh minh; sự minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Minh oan tiếng Anh là gì?

"minh oan" trong tiếng Anh là whitewash (ngoại động từ), clear (ngoại động từ), justify.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.