Né tránh tiếng Anh là gì?
"né tránh" trong tiếng Anh là elude (động từ), dodge (ngoại động từ), jink (động từ).
elude Động từ
US/ɪˈlud/
Nghĩa: trốn chạy khỏi, né tránh
dodge Ngoại động từ
UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/
Nghĩa: Né tránh.
- Don't dodge my question.Đừng né tránh câu hỏi của tôi.
- to dodge a blowné tránh một đòn
jink Động từ
UK/d͡ʒɪŋk/US/d͡ʒɪŋk/
Nghĩa: Tránh, né tránh.
avoid
UK/əˈvɔɪd/US/əˈvɔɪd/
- He avoids all troublesome tasks.Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.
- He is so aggressive that others avoid him.Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
shun
UK/ʃʌn/US/ʃʌn/
shirk
UK/ʃɜːk/US/ʃɚk/
dodger Danh từ
UK/ˈdɒd͡ʒ.ə(ɹ)/US/ˈdɑ.d͡ʒɚ/
Nghĩa: Người chạy lắt léo; người né tránh; người lách.
Câu hỏi thường gặp
Né tránh tiếng Anh là gì?
"né tránh" trong tiếng Anh là elude (động từ), dodge (ngoại động từ), jink (động từ).