Nói cường điệu tiếng Anh là gì?
"nói cường điệu" trong tiếng Anh là mouth (ngoại động từ), hyperbole (danh từ), cant (danh từ).
mouth Ngoại động từ
UK/maʊθ/US/maʊθ/
Nghĩa: Nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu.
hyperbole Danh từ
UK/haɪˈpɜːbəli/US/haɪˈpɝbəli/
Nghĩa: Lời nói cường điệu, lời ngoa dụ.
cant Danh từ
UK/kænt/US/kænt/
Nghĩa: Lời nói màu mè, lời nói điệu bộ; lời nói cường điệu.
melodrama Danh từ
UK/ˈmɛləˌdɹɑːmə/US/ˈmɛləˌdɹɑːmə/
Nghĩa: Lời nói quá đáng, lời nói cường điệu, lời nói quá thống thiết; cử chỉ quá đáng.
rant Danh từ
UK/ɹænt/US/ɹænt/
Nghĩa: Lời nói cường điệu.
overstatement Danh từ
Nghĩa: Lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại.
Câu hỏi thường gặp
Nói cường điệu tiếng Anh là gì?
"nói cường điệu" trong tiếng Anh là mouth (ngoại động từ), hyperbole (danh từ), cant (danh từ).