Nút bấm tiếng Anh là gì?
"nút bấm" trong tiếng Anh là push-button (danh từ), button (danh từ), press-button (danh từ).
push-button Danh từ
UK/ˈpʊʃˌbʌtn̩/US/ˈpʊʃˌbʌtn̩/
Nghĩa: Nút bấm (điện...).
button Danh từ
UK/ˈbʌtən/US/ˈbʌtən/
Nghĩa: nút bấm, nút
press-button Danh từ
US/ˈprɛs.ˈbə.tᵊn/
Nghĩa: Nút bấm.
key Danh từ
UK/kiː/US/ki/
Nghĩa: Phím (đàn pianô); nút bấm (sáo); bấm chữ (máy chữ).
knob Danh từ
UK/nɒb/US/nɑb/
Nghĩa: Đầu (biên); nút bấm, núm.
trigger Danh từ
UK/ˈtɹɪɡə/US/ˈtɹɪɡɚ/
Nghĩa: Nút bấm (máy ảnh...).
Câu hỏi thường gặp
Nút bấm tiếng Anh là gì?
"nút bấm" trong tiếng Anh là push-button (danh từ), button (danh từ), press-button (danh từ).