Nạt nộ tiếng Anh là gì?
"nạt nộ" trong tiếng Anh là browbeat (ngoại động từ), swagger (ngoại động từ), thunder (động từ).
browbeat Ngoại động từ
UK/ˈbɹaʊ.biːt/US/ˈbɹaʊ.biːt/
Nghĩa: Doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt.
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì
swagger Ngoại động từ
UK/ˈswæɡ.ə/US/ˈswæɡ.ɚ/
Nghĩa: Doạ dẫm (ai); nạt nộ (ai).
- to swagger somebody into doing somethingdoạ dẫm ai bắt làm việc gì; nạt nộ ai bắt làm việc gì
thunder Động từ
UK/ˈθʌndə/US/ˈθʌndɚ/
Nghĩa: La lối, nạt nộ, chửa mắng.
huff Nội động từ
UK/hʌf/US/hʌf/
Nghĩa: Gắt gỏng, nạt nộ.
- to huff someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
- to huff someone out of doing somethingbắt nạt ai không cho làm gì
browbeaten Ngoại động từ
UK/ˈbɹaʊbiːtən/US/ˈbɹaʊbiːtən/
Nghĩa: Doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt.
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì
thundering Tính từ
US/ˈθən.dɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Nạt nộ.
Câu hỏi thường gặp
Nạt nộ tiếng Anh là gì?
"nạt nộ" trong tiếng Anh là browbeat (ngoại động từ), swagger (ngoại động từ), thunder (động từ).