TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nấu tiếng Anh là gì?

"nấu" trong tiếng Anh là cook (ngoại động từ), cooking (danh từ), frit (ngoại động từ).

cook Ngoại động từ

UK/kʊk/US/kʊk/

Nghĩa: Nấu, nấu chín.

  • You are a good cook.Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.
  • Do you know how to cook?Bạn có biết cách nấu không?

Xem đầy đủ từ "cook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cooking Danh từ

UK/ˈkʊkɪŋ/US/ˈkʊkɪŋ/

Nghĩa: Sự nấu; cách nấu ăn.

  • She is good at cooking.Bà ấy giỏi việc nấu nướng.
  • Tom is cooking dinner now.Bây giờ Tom đang nấu bữa tối.

Xem đầy đủ từ "cooking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frit Ngoại động từ

UK/fɹɪt/US/fɹɪt/

Nghĩa: Nấu (thuỷ tinh).

Xem đầy đủ từ "frit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do Ngoại động từ

UK/də/US/də/

Nghĩa: Nấu, nướng, quay, rán.

  • meat done to a turnthịt nấu (nướng) vừa chín tới

Xem đầy đủ từ "do": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boil

UK/bɔɪ(ə)l/US/bɔɪ(ə)l/

Xem đầy đủ từ "boil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buck Ngoại động từ

UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/

Nghĩa: Giặt; nấu (quần áo).

Xem đầy đủ từ "buck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Anh là gì?

"nấu" trong tiếng Anh là cook (ngoại động từ), cooking (danh từ), frit (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.