Nở hoa tiếng Anh là gì?
"nở hoa" trong tiếng Anh là blow (động từ), bloom (nội động từ), flower (nội động từ).
blow Động từ
UK/bləʊ/US/bloʊ/
Nghĩa: Nở hoa.
- in full blowđang mùa rộ hoa
bloom Nội động từ
UK/bluːm/US/blum/
Nghĩa: Có hoa, ra hoa, nở hoa.
- The apple trees are blooming.Những cây táo đang nở hoa.
- Many plants bloom in the spring.Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
flower Nội động từ
UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/
Nghĩa: Nở hoa, khai hoa, ra hoa.
effloresce Nội động từ
UK/ˌɛfləˈɹɛs/US/ˌɛfləˈɹɛs/
Nghĩa: Nở hoa.
efflorescent Tính từ
Nghĩa: Nở hoa.
florescent Tính từ
US/floɹˈɛsənt/
Nghĩa: Nở hoa.
anthesis Danh từ
UK/ænˈθisɪs/US/ænˈθisɪs/
Nghĩa: Sự nở hoa.
efflorescence Danh từ
UK/ˌɛfləˈɹɛsəns/US/ˌɛfləˈɹɛsəns/
Nghĩa: Sự nở hoa.
florescence Danh từ
US/flɔˈɹɛsəns/
Nghĩa: Sự nở hoa.
flowerage Danh từ
UK/ˈflaʊəɹɪd͡ʒ/US/ˈflaʊəɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự nở hoa, sự khai hoa.
flowering Danh từ
UK/ˈflaʊəɹɪŋ/US/ˈflaʊəɹɪŋ/
Nghĩa: Sự ra hoa; sự nở hoa.
Câu hỏi thường gặp
Nở hoa tiếng Anh là gì?
"nở hoa" trong tiếng Anh là blow (động từ), bloom (nội động từ), flower (nội động từ).