TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngã ba tiếng Anh là gì?

"ngã ba" trong tiếng Anh là intersection (danh từ), crossroads (danh từ), concourse (danh từ).

intersection Danh từ

UK/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/US/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/

Nghĩa: ngã đường, ngã tư, ngã ba, giao lộ

Xem đầy đủ từ "intersection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crossroads Danh từ

Nghĩa: ngã tư, ngã ba

Xem đầy đủ từ "crossroads": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concourse Danh từ

UK/ˈkɒŋkɔː(ɹ)s/US/ˈkɒŋkɔː(ɹ)s/

Nghĩa: Ngã ba, ngã tư (đường).

Xem đầy đủ từ "concourse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

t-junction Danh từ

US/ˈti.ˈdʒəŋk.ʃən/

Nghĩa: ngã ba

Xem đầy đủ từ "t-junction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confluence Danh từ

UK/ˈkɒn.flu.əns/US/ˈkɑnˌflu.əns/

Nghĩa: Ngã ba; ngã tư (đường).

Xem đầy đủ từ "confluence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conflux Danh từ

US/ˈkɑːn.ˌfləks/

Nghĩa: Ngã ba; ngã tư (đường).

Xem đầy đủ từ "conflux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turning point

US/ˈtɜː.niɳ.ˈpɔɪnt/

Xem đầy đủ từ "turning point": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parting Danh từ

UK/ˈpɑːtɪŋ/US/ˈpɑɹtɪŋ/

Nghĩa: Chỗ rẽ, ngã ba.

  • parting of the waysngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Xem đầy đủ từ "parting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngã ba tiếng Anh là gì?

"ngã ba" trong tiếng Anh là intersection (danh từ), crossroads (danh từ), concourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.