Người do thái tiếng Anh là gì?
"người do thái" trong tiếng Anh là jew (danh từ), Jewish (tính từ), Hebrew (danh từ riêng).
jew Danh từ
UK/d͡ʒuː/US/d͡ʒuː/
Nghĩa: Người Do thái.
Jewish Tính từ
UK/ˈd͡ʒuː.ɪʃ/US/ˈd͡ʒuː.ɪʃ/
Nghĩa: Người Do thái.
Hebrew Danh từ riêng
UK/ˈhiːbɹuː/US/ˈhiːbɹuː/
Nghĩa: Người Hê-brơ, người Do Thái.
yid Danh từ
UK/jɪd/US/jɪd/
Nghĩa: Người Do Thái.
israeli Danh từ
UK/ɪzˈɹeɪli/US/ɪzˈɹeɪli/
Nghĩa: Người Do thái.
jewess Danh từ
UK/ˈd͡ʒuː.ɛs/US/ˈd͡ʒuː.ɛs/
Nghĩa: người Do Thái
ikey Danh từ
UK/ˈʌɪki/US/ˈʌɪki/
Nghĩa: Người Do Thái.
israelite Danh từ
UK/ˈɪz.ɹi.əˌlaɪt/US/ˈɪz.ɹi.əˌlaɪt/
Nghĩa: Người Do thái.
sheeny Danh từ
UK/ˈʃiːni/US/ˈʃiːni/
Nghĩa: Người Do thái.
person
UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɝ.sən/
Câu hỏi thường gặp
Người do thái tiếng Anh là gì?
"người do thái" trong tiếng Anh là jew (danh từ), Jewish (tính từ), Hebrew (danh từ riêng).