Người yêu quý tiếng Anh là gì?
"người yêu quý" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), dear (danh từ), beloved (danh từ).
treasure Danh từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/
Nghĩa: kho báu, châu báu, của quý, vật quý
- his library contains treasurestủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
dear Danh từ
UK/dɪə/US/dɪɹ/
Nghĩa: Người thân mến, người yêu quý.
- my dearem yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba
beloved Danh từ
UK/bɪˈlʌvd/US/bɪˈlʌvd/
Nghĩa: Người yêu dấu; người yêu quý.
- my belovedngười yêu dấu của tôi
dearly Danh từ
UK/ˈdɪəli/US/ˈdɪɹli/
Nghĩa: Người thân mến, người yêu quý.
- my dearem yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba
pet Danh từ
UK/pɛt/US/pɛt/
Nghĩa: Người yêu quý, con cưng...
- to make a pet of a childcưng một đứa bé
dove Danh từ
UK/dʌv/US/dʌv/
Nghĩa: Người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật).
- my doveem yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
Câu hỏi thường gặp
Người yêu quý tiếng Anh là gì?
"người yêu quý" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), dear (danh từ), beloved (danh từ).