TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngắn tiếng Anh là gì?

"ngắn" trong tiếng Anh là short (tính từ), brief (tính từ), short-lived (tính từ).

short Tính từ

UK/ʃɔːt/US/ʃoɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Ngắn, cụt.

  • A rabbit has long ears and a short tail.Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
  • It was a great holiday, but too short.Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng quá ngắn.

Xem đầy đủ từ "short": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brief Tính từ

UK/ˈbɹiːf/US/ˈbɹif/ giọng người thật

Nghĩa: Ngắn, vắn tắt, gọn.

  • a brief notelời ghi chú vắn tắt

Xem đầy đủ từ "brief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

short-lived Tính từ

US/ʃɔɹtˈlɪvd/ giọng người thật

Nghĩa: Ngắn, tồn tại trong một thời gian ngắn.

Xem đầy đủ từ "short-lived": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curtal Tính từ

UK/ˈkəːtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắn; bị cắt bớt.

Xem đầy đủ từ "curtal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curtate Tính từ

Nghĩa: Ngắn; rút ngắn; bị lược bớt.

Xem đầy đủ từ "curtate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

little Tính từ

UK/ˈlɪ.tl̩/US/ˈlɪ.tl̩/ giọng người thật

Nghĩa: Ngắn, ngắn ngủi.

  • a little whilemột thời gian ngắn, một lúc

Xem đầy đủ từ "little": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

close Phó từ

UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/ giọng người thật

Nghĩa: Gần, sát, ngắn.

  • there were close on a hundred peoplecó tới gần một trăm người
  • to cut one's hair closecạo trọc lóc

Xem đầy đủ từ "close": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngắn tiếng Anh là gì?

"ngắn" trong tiếng Anh là short (tính từ), brief (tính từ), short-lived (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "short": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "brief": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "short-lived": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "little": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "close": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.