Ngắn tiếng Anh là gì?
"ngắn" trong tiếng Anh là short (tính từ), brief (tính từ), short-lived (tính từ).
short Tính từ
UK/ʃɔːt/US/ʃoɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Ngắn, cụt.
- A rabbit has long ears and a short tail.Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
- It was a great holiday, but too short.Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng quá ngắn.
brief Tính từ
UK/ˈbɹiːf/US/ˈbɹif/ giọng người thật
Nghĩa: Ngắn, vắn tắt, gọn.
- a brief notelời ghi chú vắn tắt
short-lived Tính từ
US/ʃɔɹtˈlɪvd/ giọng người thật
Nghĩa: Ngắn, tồn tại trong một thời gian ngắn.
curtal Tính từ
UK/ˈkəːtəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn; bị cắt bớt.
curtate Tính từ
Nghĩa: Ngắn; rút ngắn; bị lược bớt.
little Tính từ
UK/ˈlɪ.tl̩/US/ˈlɪ.tl̩/ giọng người thật
Nghĩa: Ngắn, ngắn ngủi.
- a little whilemột thời gian ngắn, một lúc
close Phó từ
UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/ giọng người thật
Nghĩa: Gần, sát, ngắn.
- there were close on a hundred peoplecó tới gần một trăm người
- to cut one's hair closecạo trọc lóc
Câu hỏi thường gặp
Ngắn tiếng Anh là gì?
"ngắn" trong tiếng Anh là short (tính từ), brief (tính từ), short-lived (tính từ).