TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà tiên tri tiếng Anh là gì?

"nhà tiên tri" trong tiếng Anh là prophet (danh từ), predictor (danh từ), seer (danh từ).

prophet Danh từ

UK/ˈpɹɒf.ɪt/US/ˈpɹɑ.fɪt/

Nghĩa: Nhà tiên tri; người đoán trước.

Xem đầy đủ từ "prophet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

predictor Danh từ

UK/pɹɪˈdɪk.tə/US/pɹɪˈdɪk.tɚ/

Nghĩa: Người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "predictor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seer Danh từ

UK/sɪə(ɹ)/US/sɪə(ɹ)/

Nghĩa: Nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "seer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visionist Danh từ

Nghĩa: Nhà thần bí, nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "visionist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetic Tính từ

UK/pɹəˈfɛtɪk/US/pɹəˈfɛtɪk/

Nghĩa: Nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prophetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracle Danh từ

UK/ˈɔɹəkəl/US/ˈɔɹəkəl/

Nghĩa: Nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "oracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetical Tính từ

Nghĩa: Nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prophetical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetically Phó từ

US/prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/

Nghĩa: Nhà tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prophetically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà tiên tri tiếng Anh là gì?

"nhà tiên tri" trong tiếng Anh là prophet (danh từ), predictor (danh từ), seer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.