Nháy tiếng Anh là gì?
"nháy" trong tiếng Anh là wink (ngoại động từ), bat (ngoại động từ), quotation mark.
wink Ngoại động từ
UK/ˈwɪŋk/US/ˈwɪŋk/
Nghĩa: Nháy, chớp, nhấp nháy.
- I winked.Tôi nháy mắt.
- Tom winked.Tom nháy mắt.
bat Ngoại động từ
UK/bæt/US/bæt/
Nghĩa: Nháy (mắt).
- to bat one's eyesnháy mắt
quotation mark
US/kwoʊˈteɪʃn̩ mɑɹk/
cursor Danh từ
UK/ˈkɜːsə/US/ˈkɜɹsəɹ/
Nghĩa: Con nháy.
blinking cursor Danh từ
US/ˈblɪŋ.kiɳ ˈkɜː.sɜː/
Nghĩa: Con nháy, con trỏ nhấp nháy.
winking Danh từ
US/ˈwɪŋ.kiɳ/
Nghĩa: Sự nháy (mắt).
Câu hỏi thường gặp
Nháy tiếng Anh là gì?
"nháy" trong tiếng Anh là wink (ngoại động từ), bat (ngoại động từ), quotation mark.