TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhấp nháy tiếng Anh là gì?

"nhấp nháy" trong tiếng Anh là blink (động từ), wink (ngoại động từ), scintillate (nội động từ).

blink Động từ

UK/ˈblɪŋk/US/ˈblɪŋk/

Nghĩa: Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt

  • Some animals, such as tortoises and hamsters, blink their eyes independently of each other.Một số động vật, như rùa và chuột ham, chớp/nháy từng mắt một độc lập
  • Review solutions to various blinking-light patterns on the printer control panel.Hiện các giải pháp về các kiểu/mẫu đèn nhấp nháy trên bảng điều khiển của máy in

Xem đầy đủ từ "blink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wink Ngoại động từ

UK/ˈwɪŋk/US/ˈwɪŋk/

Nghĩa: Nháy, chớp, nhấp nháy.

  • to wink one's eyesnháy mắt

Xem đầy đủ từ "wink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scintillate Nội động từ

UK/ˈsɪn.tɪˌleɪt/US/ˈsɪn.təˌleɪt/

Nghĩa: Nhấp nháy, lấp lánh, long lanh.

Xem đầy đủ từ "scintillate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scintillation Danh từ

UK/ˌsɪn.tɪˈleɪ.ʃən/US/ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự nhấp nháy, sự lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "scintillation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winking Tính từ

US/ˈwɪŋ.kiɳ/

Nghĩa: Nhấp nháy, lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "winking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blinking Danh từ

US/ˈblɪŋ.kiɳ/

Nghĩa: Chớp tắt, nhấp nháy .

Xem đầy đủ từ "blinking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scintillating Tính từ

UK/ˌsɪntɪˈleɪtɪŋ/US/ˌsɪntəˈleɪtɪŋ/

Nghĩa: Nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh.

Xem đầy đủ từ "scintillating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhấp nháy tiếng Anh là gì?

"nhấp nháy" trong tiếng Anh là blink (động từ), wink (ngoại động từ), scintillate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.