Nhật trình tiếng Anh là gì?
"nhật trình" trong tiếng Anh là journal (danh từ), logbook (danh từ), log.
journal Danh từ
UK/ˈd͡ʒɜːnəl/US/ˈd͡ʒɝnəl/
Nghĩa: nhật ký, nhật trình
logbook Danh từ
UK/ˈlɒɡ.bʊk/US/ˈlɑɡ.bʊk/
Nghĩa: Nhật trình.
log
UK/lɒɡ/US/lɔɡ/
newspaper
UK/ˈnjuːsˌpeɪpə/US/ˈn(j)usˌpeɪpɚ/
daily
UK/ˈdeɪli/US/ˈdeɪli/
log-book
UK/ˈlɒɡ.bʊk/US/ˈlɑɡ.bʊk/
Câu hỏi thường gặp
Nhật trình tiếng Anh là gì?
"nhật trình" trong tiếng Anh là journal (danh từ), logbook (danh từ), log.