TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhắc tiếng Anh là gì?

"nhắc" trong tiếng Anh là remind (động từ), prompt (ngoại động từ), stiff (tính từ).

remind Động từ

UK/ɹəˈmaɪnd/US/ɹəˈmaɪnd/

Nghĩa: nhắc nhở, nhắc, nhắc lại

  • Remind me tomorrow.Ngày mai hãy nhắc tôi.
  • Remind him to come home early.Nhắc anh ấy về nhà sớm nhé.

Xem đầy đủ từ "remind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompt Ngoại động từ

UK/pɹɒm(p)t/US/pɹɑm(p)t/

Nghĩa: Nhắc, gợi ý.

  • to prompt an actornhắc một diễn viên

Xem đầy đủ từ "prompt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stiff Tính từ

UK/stɪf/US/stɪf/

Nghĩa: Cứng, nhắc, không tự nhiên.

  • stiff movementcử động cứng nhắc
  • stiff mannersbộ dạng không tự nhiên

Xem đầy đủ từ "stiff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonish Ngoại động từ

UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/

Nghĩa: Nhắc, nhắc nhở.

  • to admonish somebody of his promisenhắc ai nhớ lại lời hứa

Xem đầy đủ từ "admonish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompter Danh từ

US/ˈprɑːɱ.tɜː/

Nghĩa: Người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở.

Xem đầy đủ từ "prompter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prompting Danh từ

US/ˈprɑːɱ.tiɳ/

Nghĩa: Sự nhắc.

  • no prompting!không được nhắc
  • the promptings of consciencesự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

Xem đầy đủ từ "prompting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhắc tiếng Anh là gì?

"nhắc" trong tiếng Anh là remind (động từ), prompt (ngoại động từ), stiff (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.