prompt
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɒm(p)t/
US/pɹɑm(p)t/
giọng máy của trình duyệt
prompt nghĩa là xúi giục, thúc giục, nhắc, gợi ý.
Nghĩa của prompt
Ngoại động từ
- Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy.
- to prompt someone to do somethingxúi giục ai làm việc gì
- Nhắc, gợi ý.
- to prompt an actornhắc một diễn viên
- Gợi, gây (cảm hứng, ý nghĩ...).
Danh từ
- Sự nhắc.
- Lời nhắc.
- to give an actor a promptnhắc một diễn viên
- Kỳ hạn trả tiền, kỳ hạn trả nợ.
Tính từ
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay, ngay tức thì, tức thời, kịp thời.
- a prompt decisionsự quyết định ngay
- a prompt replycâu trả lời ngay
- for prompt eashtrả tiền ngay, tiền trao cháo múc
- prompt ironsắt bán giao hàng và trả tiền ngay
- prompt actionhành động kịp thời
- Sẵn sàng.
- men prompt to volunteernhững người sẵn sàng tình nguyện
Dạng từ của prompt
| So sánh hơn | more prompt |
| So sánh nhất | most prompt |
| Số nhiều | prompts |
| Ngôi thứ ba số ít | prompts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prompting |
| Quá khứ phân từ | prompted |
| Quá khứ | prompted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prompt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của prompt
Câu hỏi thường gặp
prompt nghĩa là gì?
prompt (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là xúi giục, thúc giục, nhắc, gợi ý.
prompt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prompt: giọng Anh (UK) /pɹɒm(p)t/, giọng Mỹ (US) /pɹɑm(p)t/.