TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prompt

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɒm(p)t/ US/pɹɑm(p)t/ giọng máy của trình duyệt

prompt nghĩa là xúi giục, thúc giục, nhắc, gợi ý.

Nghĩa của prompt

Ngoại động từ

  1. Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy.
    • to prompt someone to do somethingxúi giục ai làm việc gì
  2. Nhắc, gợi ý.
    • to prompt an actornhắc một diễn viên
  3. Gợi, gây (cảm hứng, ý nghĩ...).

Danh từ

  1. Sự nhắc.
  2. Lời nhắc.
    • to give an actor a promptnhắc một diễn viên
  3. Kỳ hạn trả tiền, kỳ hạn trả nợ.

Tính từ

  1. Mau lẹ, nhanh chóng; ngay, ngay tức thì, tức thời, kịp thời.
    • a prompt decisionsự quyết định ngay
    • a prompt replycâu trả lời ngay
    • for prompt eashtrả tiền ngay, tiền trao cháo múc
    • prompt ironsắt bán giao hàng và trả tiền ngay
    • prompt actionhành động kịp thời
  2. Sẵn sàng.
    • men prompt to volunteernhững người sẵn sàng tình nguyện

Dạng từ của prompt

So sánh hơnmore prompt
So sánh nhấtmost prompt
Số nhiềuprompts
Ngôi thứ ba số ítprompts
Hiện tại phân từ (-ing)prompting
Quá khứ phân từprompted
Quá khứprompted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prompt

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của prompt

Câu hỏi thường gặp

prompt nghĩa là gì?

prompt (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là xúi giục, thúc giục, nhắc, gợi ý.

prompt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prompt: giọng Anh (UK) /pɹɒm(p)t/, giọng Mỹ (US) /pɹɑm(p)t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.