Nhớ lại tiếng Anh là gì?
"nhớ lại" trong tiếng Anh là remember (ngoại động từ), recollect (ngoại động từ), reminisce (ngoại động từ).
remember Ngoại động từ
UK/ɹɪˈmɛm.bə/US/ɹɪˈmɛm.bɚ/
Nghĩa: Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.
- I remember seeing her somewheretôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
- he tried to remember the nameanh ta cố nhớ lại cái tên đó
recollect Ngoại động từ
UK/ɹɛkəˈlɛkt/US/ɹɛkəˈlɛkt/
Nghĩa: Nhớ lại, hồi tưởng lại.
- to recollect old scenesnhớ lại những cảnh cũ
reminisce Ngoại động từ
UK/ˌɹɛm.əˈnɪs/US/ˌɹɛm.əˈnɪs/
Nghĩa: Hồi tưởng, nhớ lại, ôn lại.
- We spent a happy evening reminiscing about the pastTụi tôi ngồi ôn lại chuyện cũ cả buổi chiều
reminiscent Tính từ
UK/ˌɹɛməˈnɪsnt/US/ˌɹɛməˈnɪsnt/
Nghĩa: Nhớ lại; làm nhớ lại, gợi lại.
- to be reminiscent of somethinggợi lại cái gì, làm nhớ lại cái gì
recall Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkɔːl/US/ɹɪˈkɔl/
Nghĩa: Nhớ, nhớ lại.
- to recall someone's namenhớ lại tên ai
reminiscently Phó từ
Nghĩa: Nhớ lại; làm nhớ lại, gợi lại.
remindful Tính từ
UK/ɹɪˈmʌɪndf(ə)l/
Nghĩa: Nhắc lại, nhớ lại.
recollection Danh từ
UK/ɹɛkəˈlɛkʃən/US/ɹɛkəˈlɛkʃən/
Nghĩa: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức.
- to have a dim recollection ofkhông nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
- to the best of my recollectionnếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được
reminiscence Danh từ
UK/ˌɹɛm.əˈnɪs.əns/US/ˌɹɛm.əˈnɪs.əns/
Nghĩa: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng.
Câu hỏi thường gặp
Nhớ lại tiếng Anh là gì?
"nhớ lại" trong tiếng Anh là remember (ngoại động từ), recollect (ngoại động từ), reminisce (ngoại động từ).