Nuông chiều tiếng Anh là gì?
"nuông chiều" trong tiếng Anh là indulge (ngoại động từ), pamper (ngoại động từ), grandmother (ngoại động từ).
indulge Ngoại động từ
UK/ɪnˈdʌld͡ʒ/US/ɪnˈdʌld͡ʒ/
Nghĩa: Nuông chiều, chiều theo.
- to indulge one's children too muchnuông chiều con quá
pamper Ngoại động từ
UK/ˈpæm.pə(ɹ)/US/ˈpæm.pɚ/
Nghĩa: Nuông chiều, làm hư.
grandmother Ngoại động từ
UK/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/US/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Nghĩa: Nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu).
cosset Ngoại động từ
UK/ˈkɒsɪt/US/ˈkɑsɪt/
Nghĩa: Nâng niu, nuông chiều.
spoil Động từ
UK/spɔɪl/US/spɔɪl/
Nghĩa: nuông chiều
feather-bed Ngoại động từ
US/ˈfɛ.ðɜː.ˈbɛd/
Nghĩa: Nuông chiều (ai).
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Sự nuông chiều, sự chiều theo.
Câu hỏi thường gặp
Nuông chiều tiếng Anh là gì?
"nuông chiều" trong tiếng Anh là indulge (ngoại động từ), pamper (ngoại động từ), grandmother (ngoại động từ).