Phương diện tiếng Anh là gì?
"phương diện" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), light (danh từ), direction (danh từ).
bearing Danh từ
UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/
Nghĩa: Phương diện, mặt (của một vấn đề).
- to examine a question in all its bearingsxem xét một vấn đề trên mọi phương diện
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Trạng thái, phương diện, quan niệm.
- in a good lightở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
- to place something in a good lighttrình bày cái gì một cách tốt đẹp
direction Danh từ
UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/
Nghĩa: Mặt, phương diện.
- improvement in many directionssự cải tiến về nhiều mặt
respect Danh từ
UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/
Nghĩa: Điểm; phương diện, khía cạnh.
- in every respect; in all respectsmọi phương diện
aspect
UK/ˈæspɛkt/US/ˈæspɛkt/
phase Danh từ
UK/feɪz/US/feɪz/
Nghĩa: Phương diện, mặt (của vấn đề...).
Câu hỏi thường gặp
Phương diện tiếng Anh là gì?
"phương diện" trong tiếng Anh là bearing (danh từ), light (danh từ), direction (danh từ).