Phấp phới tiếng Anh là gì?
"phấp phới" trong tiếng Anh là wave (nội động từ), waft (nội động từ), hang (nội động từ).
wave Nội động từ
UK/weɪv/US/weɪv/
Nghĩa: Phấp phới, phấp phới bay.
- the red flag waved in the windlá cờ đỏ phấp phới bay trước gió
waft Nội động từ
UK/wɒft/US/wɑft/
Nghĩa: Phấp phới.
- to waft in the windphất phới trước gió
hang Nội động từ
UK/hæŋ/
Nghĩa: Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xõa xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
stream Nội động từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Phấp phới, phất phơ (cờ, tóc).
flutter
UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/
hung Nội động từ
UK/ˈhʌŋ/US/ˈhʌŋ/
Nghĩa: Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
Câu hỏi thường gặp
Phấp phới tiếng Anh là gì?
"phấp phới" trong tiếng Anh là wave (nội động từ), waft (nội động từ), hang (nội động từ).