Phiến tiếng Anh là gì?
"phiến" trong tiếng Anh là tablet (danh từ), board (danh từ), sheet (danh từ).
tablet Danh từ
UK/ˈtæblət/US/ˈtæblət/
Nghĩa: Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
board Danh từ
UK/bɔːd/US/boɹd/
Nghĩa: bảng, ván, phiến
sheet Danh từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Lá, tấm, phiến, tờ.
- a sheet of ironmột tấm sắt
- loose sheetgiấy rời
block
UK/blɒk/US/blɑk/
blade Danh từ
UK/bleɪd/US/bleɪd/
Nghĩa: Phiến (lá).
slab
UK/slæb/US/slæb/
Câu hỏi thường gặp
Phiến tiếng Anh là gì?
"phiến" trong tiếng Anh là tablet (danh từ), board (danh từ), sheet (danh từ).