Rán sức tiếng Anh là gì?
"rán sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), plug (nội động từ), nerve oneself (cụm từ).
strain Nội động từ
UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/
Nghĩa: Ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức; cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch.
- plants straining upwards to the lightcây cố vươn lên ánh sáng
- rowers strain at the oarngười chèo thuyền ra sức bơi mái chèo
plug Nội động từ
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
Nghĩa: (thông tục) rán sức, cần cù (làm một việc gì)
nerve oneself Cụm từ
Nghĩa: Rán sức, lấy hết can đảm, tập trung nghị lực.
hove Nội động từ
UK/həʊv/US/hoʊv/
Nghĩa: Rán sức (làm gì).
ploddingly Phó từ
Nghĩa: Cần cù, cật lực, rán sức.
drive away Cụm động từ
Nghĩa: (+ at) Rán sức, cật lực.
- to drive away at one's workrán sức làm công việc của mình, làm cật lực
exertion Danh từ
UK/ɪɡˈzɜːʃən/US/ɪɡˈzɝʃən/
Nghĩa: Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự rấn sức.
elbow-grease Danh từ
US/ˈɛɫ.ˌboʊ.ˈɡris/
Nghĩa: Sự cố sức, sự rán sức; sự làm việc cần cù.
plodding Tính từ
US/ˈplɑːd.diɳ/
Nghĩa: Cần cù, rán sức, cật lực.
Câu hỏi thường gặp
Rán sức tiếng Anh là gì?
"rán sức" trong tiếng Anh là strain (nội động từ), plug (nội động từ), nerve oneself (cụm từ).