TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rèm tiếng Anh là gì?

"rèm" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), blind (danh từ), drape (danh từ).

curtain Danh từ

UK/ˈkɜːtn̩/US/ˈkɜɹt(ə)n/

Nghĩa: màn cửa, màn, rèm, ri-đô

  • Close the curtains.Kéo rèm vào.
  • I closed the curtains because the sun is too bright.Tôi đã đóng rèm cửa lại vì mặt trời quá chói.

Xem đầy đủ từ "curtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blind Danh từ

UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/

Nghĩa: Bức màn che; mành mành, rèm.

  • roller blindmành mành cuốn
  • venitian blindmành mành

Xem đầy đủ từ "blind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drape Danh từ

UK/dɹeɪp/US/dɹeɪp/

Nghĩa: Màn, rèm, trướng.

Xem đầy đủ từ "drape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lattice Danh từ

UK/ˈlæt.ɪs/US/ˈlæt.ɪs/

Nghĩa: Lưới, rèm; hàng rào mắt cáo.

  • lattice windowcửa sổ mắt cáo
  • lattice bridgecầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau

Xem đầy đủ từ "lattice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shade Danh từ

UK/ʃeɪd/US/ʃeɪd/

Nghĩa: Rèm, rèm cửa: Một vật che phủ ánh sáng, thường ở cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "shade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hanging Danh từ

UK/ˈhæŋɪŋ/US/hæŋɪŋ/

Nghĩa: Rèm

Xem đầy đủ từ "hanging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rèm tiếng Anh là gì?

"rèm" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), blind (danh từ), drape (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.