Rèm tiếng Anh là gì?
"rèm" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), blind (danh từ), drape (danh từ).
curtain Danh từ
UK/ˈkɜːtn̩/US/ˈkɜɹt(ə)n/
Nghĩa: màn cửa, màn, rèm, ri-đô
- Close the curtains.Kéo rèm vào.
- I closed the curtains because the sun is too bright.Tôi đã đóng rèm cửa lại vì mặt trời quá chói.
blind Danh từ
UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/
Nghĩa: Bức màn che; mành mành, rèm.
- roller blindmành mành cuốn
- venitian blindmành mành
drape Danh từ
UK/dɹeɪp/US/dɹeɪp/
Nghĩa: Màn, rèm, trướng.
lattice Danh từ
UK/ˈlæt.ɪs/US/ˈlæt.ɪs/
Nghĩa: Lưới, rèm; hàng rào mắt cáo.
- lattice windowcửa sổ mắt cáo
- lattice bridgecầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau
shade Danh từ
UK/ʃeɪd/US/ʃeɪd/
Nghĩa: Rèm, rèm cửa: Một vật che phủ ánh sáng, thường ở cửa sổ.
hanging Danh từ
UK/ˈhæŋɪŋ/US/hæŋɪŋ/
Nghĩa: Rèm
Câu hỏi thường gặp
Rèm tiếng Anh là gì?
"rèm" trong tiếng Anh là curtain (danh từ), blind (danh từ), drape (danh từ).