TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rê tiếng Anh là gì?

"rê" trong tiếng Anh là re (danh từ), d (danh từ), drag.

re Danh từ

UK/ɹiː/US/ɹiː/

Nghĩa: Rê.

Xem đầy đủ từ "re": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

d Danh từ

UK/d/US/d/

Nghĩa: Rê.

Xem đầy đủ từ "d": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drag

UK/dɹæɡ/US/dɹæɡ/

Xem đầy đủ từ "drag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pearl Ngoại động từ

UK/pɜːl/US/pɝl/

Nghĩa: Rê, xay, nghiền (lúa mạch...) thành những hạt nhỏ.

Xem đầy đủ từ "pearl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dribble

UK/ˈdɹɪ.bəl/US/ˈdɹɪ.bɫ̩/

Xem đầy đủ từ "dribble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lay-out

UK/ˌleɪ ˈaʊt/US/ˌleɪ ˈaʊt/

Xem đầy đủ từ "lay-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rê tiếng Anh là gì?

"rê" trong tiếng Anh là re (danh từ), d (danh từ), drag.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.