TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rơi vào tiếng Anh là gì?

"rơi vào" trong tiếng Anh là vest (nội động từ), devolve (nội động từ), drop (nội động từ).

vest Nội động từ

UK/vɛst/US/vɛst/

Nghĩa: Thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...).

  • the leadership of revolution vested in the party of the working classquyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân

Xem đầy đủ từ "vest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

devolve Nội động từ

UK/dɪˈvɒɫv/US/dɪˈvɑlv/

Nghĩa: Được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên.

  • responsibility that devolves on someonetrách nhiệm trút vào đầu ai

Xem đầy đủ từ "devolve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drop Nội động từ

UK/dɹɒp/US/dɹɑp/

Nghĩa: Rơi vào (tình trạng nào đó...).

  • to drop behindrớt lại đằng sau
  • to drop back into a bad habitlại rơi vào một thói xấu cũ, nhiễm lại một thói xấu

Xem đầy đủ từ "drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

land Nội động từ

UK/lænd/US/lænd/

Nghĩa: Rơi vào (tình trạng nào đó).

  • to land in a fixrơi vào tình thế khó khăn

Xem đầy đủ từ "land": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slide Nội động từ

UK/ˈslaɪ̯d/US/ˈslaɪ̯d/

Nghĩa: Rơi vào, sa ngã.

  • to slide into sinsa ngã vào vòng tội lỗi

Xem đầy đủ từ "slide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come under Cụm động từ

Nghĩa: Rơi vào, chịu (ảnh hưởng).

Xem đầy đủ từ "come under": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incidence Danh từ

UK/ˈɪn.sɪ.dəns/US/ˈɪn.sɪ.dəns/

Nghĩa: Sự rơi vào, sự tác động vào.

  • What is the incidence of the tax?thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?

Xem đầy đủ từ "incidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rơi vào tiếng Anh là gì?

"rơi vào" trong tiếng Anh là vest (nội động từ), devolve (nội động từ), drop (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.