Rơi vào tiếng Anh là gì?
"rơi vào" trong tiếng Anh là vest (nội động từ), devolve (nội động từ), drop (nội động từ).
vest Nội động từ
UK/vɛst/US/vɛst/
Nghĩa: Thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...).
- the leadership of revolution vested in the party of the working classquyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân
devolve Nội động từ
UK/dɪˈvɒɫv/US/dɪˈvɑlv/
Nghĩa: Được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên.
- responsibility that devolves on someonetrách nhiệm trút vào đầu ai
drop Nội động từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Rơi vào (tình trạng nào đó...).
- to drop behindrớt lại đằng sau
- to drop back into a bad habitlại rơi vào một thói xấu cũ, nhiễm lại một thói xấu
land Nội động từ
UK/lænd/US/lænd/
Nghĩa: Rơi vào (tình trạng nào đó).
- to land in a fixrơi vào tình thế khó khăn
slide Nội động từ
UK/ˈslaɪ̯d/US/ˈslaɪ̯d/
Nghĩa: Rơi vào, sa ngã.
- to slide into sinsa ngã vào vòng tội lỗi
come under Cụm động từ
Nghĩa: Rơi vào, chịu (ảnh hưởng).
incidence Danh từ
UK/ˈɪn.sɪ.dəns/US/ˈɪn.sɪ.dəns/
Nghĩa: Sự rơi vào, sự tác động vào.
- What is the incidence of the tax?thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
Câu hỏi thường gặp
Rơi vào tiếng Anh là gì?
"rơi vào" trong tiếng Anh là vest (nội động từ), devolve (nội động từ), drop (nội động từ).