slide
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈslaɪ̯d/
US/ˈslaɪ̯d/
giọng máy của trình duyệt
slide nghĩa là sự trượt, đường trượt trên tuyết, trượt, tuột.
Nghĩa của slide
Danh từ
- Sự trượt.
- Đường trượt trên tuyết.
- Mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...).
- Khe trượt; bộ phận trượt (trong máy).
- Bản kính mang vật (ở kính hiển vi).
- Bản kính dương (đèn chiếu).
- âm nhạc Luyến ngắt.
- giải trí Cầu tuột.
- máy tính Ảnh chiếu (trên bản tường trình).
Nội động từ
- Trượt, tuột, chuyển động nhẹ nhàng.
- piston slides noiselessly up and downpittông chuyển động lên xuống rất êm
- Lướt qua, đi lướt.
- to slide over a delicate subjectđi lướt qua một vấn đề tế nhị
- Đi qua, trôi qua.
- let things slideđể sự việc trôi qua
- Rơi vào, sa ngã.
- to slide into sinsa ngã vào vòng tội lỗi
- âm nhạc Luyến.
- to slide from one note to anotherluyến từ nốt này sang nốt khác
Ngoại động từ
- Bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt.
- to slide timberthả gỗ theo sườn núi
- to slide drawer into placeđẩy nhẹ ngăn kéo vào
Dạng từ của slide
| Ngôi thứ ba số ít | slides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sliding |
| Quá khứ | slid |
| Quá khứ phân từ | slid |
| Số nhiều | slides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slide
Đồng nghĩa
Họ từ của slide
Cụm từ, thành ngữ với slide
- slide fastener — Khoá kéo, khoá êcle.
Câu ví dụ với slide
- There's a typo on slide 3. Có lỗi chính tả ở trang 3.
- When the truck slides, it's completely out of control. Khi xe tải bị trượt, nó hoàn toàn mất lái.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
slide nghĩa là gì?
slide (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự trượt, đường trượt trên tuyết, trượt, tuột.
slide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slide: giọng Anh (UK) /ˈslaɪ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈslaɪ̯d/.